xẩn vẩn

xẩn vẩn

Một người đàn ông xẩn vẩn quanh công viên vào buổi chiều.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Đi qua đi lại không mục đích: "xẩn vẩn" chỉ hành động đi lang thang, loanh quanhmột nơi nào đó không việc cụ thể hoặc mục tiêu rõ ràng.
    • Lảng vảng, ở một chỗ: "xẩn vẩn" còn mang nghĩa cứ quanh quẩn, không rời khỏi một khu vực hoặc đối tượng nào đó, thường gây cảm giác khó chịu hoặc vô ích.
dụ sử dụng
  • (Anh ta đi lang thang không mục đích suốt cả đêm ngoài đường phố.)
  • (Con mèo cứ loanh quanh mãi gần bếp, chờ được cho thức ăn.)
  • (Đừng lảng vảng trước cửa nhà tôi nữa!)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "xẩn vẩn quanh quẩn": nhấn mạnh hành động đi lại nhiều lần, không dứt.

    • Người đàn ông ấy xẩn vẩn quanh quẩn trước bến xe, như đang chờ ai. (Người đàn ông ấy đi đi lại lại nhiều lần trước bến xe, như thể đang chờ một người nào đó.)
  • "xẩn vẩn bên": lảng vảng gần ai đó hoặc vật đó.

    • xẩn vẩn bên mẹ suốt buổi chiều. ( cứ quẩn quanh bên mẹ suốt cả buổi chiều.)
Biến thể từ gần giống
  • Lảng vảng (động từ): đi lại loanh quanh, không mục đíchđồng nghĩa với "xẩn vẩn".

    • Kẻ lạ mặt lảng vảng trước cổng trường. (Người lạ mặt đi loanh quanh trước cổng trường.)
  • Quanh quẩn (động từ): ở một chỗ, không đi đâu xa.

    • Suốt ngày anh ấy quanh quẩnnhà. (Suốt ngày anh ấy chỉ trong nhà.)
Từ đồng nghĩa
  • Lang thang: đi đây đó không mục đích, thường đi xa hơn.
    • Lang thang khắp phố phường. (Đi khắp các phố phường không mục đích.)
  • vẩn: đi lại hoặc làm việc đó một cách không tập trung, không chủ đích.
    • Ngồi vẩn một mình. (Ngồi một mình, không làm mục đích.)
Thành ngữ liên quan
  • Xẩn vẩn như ma: hành động lảng vảng gây khó chịu, như bóng ma.
    • Anh ta xẩn vẩn như ma trước cửa nhà tôi. (Anh ta lảng vảng trước cửa nhà tôi một cách đáng sợ, khó chịu.)

Từ chứa "xẩn vẩn"